| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đoàn Thị Hiên | SNVA-00079 | Sách giáo viên Tiếng Anh 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 191 |
| 2 | Hà Thị Mùa | TKLS-00030 | Việt sử giai thoại | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 10/09/2025 | 191 |
| 3 | Hà Thị Mùa | TKLS-00063 | Tư liệu lịch sử 7 | NGHIÊM ĐÌNH VỲ | 10/09/2025 | 191 |
| 4 | Lưu Thị Phương Thanh | GK6M-00011 | Ngữ văn 6 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/11/2025 | 133 |
| 5 | Lưu Thị Phương Thanh | GK6M-00006 | Ngữ văn 6 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/11/2025 | 133 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Út | NVKH-00008 | Sách nghiệp vụ Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 15/01/2026 | 64 |
| 7 | Nguyễn Ngọc Út | SBT7-00055 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 15/01/2026 | 64 |
| 8 | Nguyễn Thị Hồng | GK7M-00011 | Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/02/2026 | 22 |
| 9 | Nguyễn Thị Hồng | GK7M-00109 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 11/09/2025 | 190 |
| 10 | Nguyễn Thị Hồng | GK7M-00002 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 11/09/2025 | 190 |
| 11 | Nguyễn Thị Hồng | SBT7-00011 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 11/09/2025 | 190 |
| 12 | Nguyễn Thị Hồng | GK6M-00007 | Ngữ văn 6 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 11/09/2025 | 190 |
| 13 | Nguyễn Thị Hồng | SBT6-00018 | Bài tập Ngữ văn 6 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 11/09/2025 | 190 |
| 14 | Nguyễn Thị Phương | STN-00054 | Sự sống Tập 1 | DAVID BURNIE | 19/03/2026 | 1 |
| 15 | Nguyễn Thị Phương | SDD-00005 | 35 Tác phẩm được giải | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/03/2026 | 1 |
| 16 | Nguyễn Thị Phương | STN-00381 | Có hai con mèo ngồi bên cửa sổ | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 19/03/2026 | 1 |
| 17 | Nguyễn Thị Phương | STN-00375 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | TRÍ ĐỨC | 19/03/2026 | 1 |
| 18 | Nguyễn Thị Phương | TPVH-00049 | Tứ tử trình làng | HUỆ VĂN | 19/03/2026 | 1 |
| 19 | Nguyễn Thị Phương | TPVH-00102 | Đảo chìm Trường Sa | TRẦN ĐĂNG KHOA | 19/03/2026 | 1 |
| 20 | Nguyễn Thị Phương | SDD-00013 | Sống đẹp | NHÓM NHÂN VĂN | 19/03/2026 | 1 |
| 21 | Nguyễn Thị Phương | TPVH-00022 | Những tấm lòng cao cả | EDMONDO DE AMICIS | 19/03/2026 | 1 |
| 22 | Nguyễn Thị Phương | TPVH-00059 | Đường trần | VĂN DUY | 19/03/2026 | 1 |
| 23 | Nguyễn Thị Phương | STN-00430 | Tôi đi học | NGUYỄN NGỌC KÝ | 19/03/2026 | 1 |
| 24 | Nguyễn Thị Phương | STN-00426 | Bồ câu không đưa thư | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 19/03/2026 | 1 |
| 25 | Nguyễn Thị Phương | STN-00414 | Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 19/03/2026 | 1 |
| 26 | Nguyễn Thị Thu Hiền | GK8M-00041 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 25/11/2025 | 115 |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Hiền | SGK9-00022 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/10/2025 | 151 |
| 28 | Nguyễn Thị Thường | STKC-00184 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh hải Dương lớp 8 | ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG | 13/02/2026 | 35 |
| 29 | Nguyễn Thị Thuỷ(B) | SGK9-00058 | Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 25/11/2025 | 115 |
| 30 | Phù Văn Thắng | GK8M-00051 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 15/09/2025 | 186 |
| 31 | Phù Văn Thắng | GK6M-00115 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 15/09/2025 | 186 |
| 32 | Trần Vũ Hà | GK8M-00020 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 17/09/2025 | 184 |
| 33 | Trần Vũ Hà | GK7M-00019 | Toán 7 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 25/11/2025 | 115 |
| 34 | Trần Vũ Hà | NVT-00102 | Sách giáo viên Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 25/11/2025 | 115 |